Đến nội dung chính

羽落宝石

Âm Hán Việt: vũ lạc bảo thạch

羽落宝石 nghĩa là [lông vũ rơi bảo thạch].

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • [lông vũ rơi bảo thạch]

Chiết tự 羽落宝石: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 羽vũ — vũ
  • 落lạc — rơi
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố
  • 石thạch — thạch, đá

Câu hỏi thường gặp

羽落宝石 nghĩa là gì?

羽落宝石 dịch sang tiếng Việt là [lông vũ rơi bảo thạch].

Âm Hán Việt của 羽落宝石 đọc thế nào?

羽落宝石 đọc theo âm Hán Việt là vũ lạc bảo thạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 羽落宝石

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 羽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.