Đến nội dung chính

羽毛球

Âm Hán Việt: vũ mao cầu

羽毛球 nghĩa là cầu lông, môn cầu lông, quả cầu lông, trái cầu lông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cầu lông
  • môn cầu lông
  • quả cầu lông
  • trái cầu lông

Chiết tự 羽毛球: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 羽vũ — vũ
  • 毛mao — cọng lông, lông
  • 球cầu — bóng

Câu hỏi thường gặp

羽毛球 nghĩa là gì?

羽毛球 dịch sang tiếng Việt là cầu lông, môn cầu lông, quả cầu lông, trái cầu lông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 羽毛球 đọc thế nào?

羽毛球 đọc theo âm Hán Việt là vũ mao cầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 羽毛球

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 羽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.