Đến nội dung chính

羊脂白玉般

Âm Hán Việt: dương chi bạch ngọc bàn

羊脂白玉般 nghĩa là như dương chi bạch ngọc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • như dương chi bạch ngọc

Chiết tự 羊脂白玉般: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 羊dương — dê
  • 脂chi — mỡ
  • 白bạch — Bạch
  • 玉ngọc — ngọc
  • 般bàn — giống như, loại

Câu hỏi thường gặp

羊脂白玉般 nghĩa là gì?

羊脂白玉般 dịch sang tiếng Việt là như dương chi bạch ngọc.

Âm Hán Việt của 羊脂白玉般 đọc thế nào?

羊脂白玉般 đọc theo âm Hán Việt là dương chi bạch ngọc bàn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 羊脂白玉般

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 羊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.