Đến nội dung chính

羊肉泡胡饼

Âm Hán Việt: dương nhục phao hồ bính

羊肉泡胡饼 nghĩa là dê nướng quẹt tương cay.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dê nướng quẹt tương cay

Chiết tự 羊肉泡胡饼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 羊dương — dê
  • 肉nhục — thịt
  • 泡phao — bong bóng, phao(ngâm), bọt
  • 胡hồ — hồ
  • 饼bính — bánh, bính

Câu hỏi thường gặp

羊肉泡胡饼 nghĩa là gì?

羊肉泡胡饼 dịch sang tiếng Việt là dê nướng quẹt tương cay.

Âm Hán Việt của 羊肉泡胡饼 đọc thế nào?

羊肉泡胡饼 đọc theo âm Hán Việt là dương nhục phao hồ bính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 羊肉泡胡饼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 羊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.