Đến nội dung chính

罢宴

Âm Hán Việt: bãi yến

罢宴 nghĩa là tiệc tàn, từ chối dự tiệc, không nhận lời mời, khước từ lời mời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiệc tàn
  • từ chối dự tiệc
  • không nhận lời mời
  • khước từ lời mời

Chiết tự 罢宴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 罢bãi — bỏ đi, thôi
  • 宴yến — tiệc, yến

Câu hỏi thường gặp

罢宴 nghĩa là gì?

罢宴 dịch sang tiếng Việt là tiệc tàn, từ chối dự tiệc, không nhận lời mời, khước từ lời mời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 罢宴 đọc thế nào?

罢宴 đọc theo âm Hán Việt là bãi yến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 罢宴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 罢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.