Đến nội dung chính

罢免

Âm Hán Việt: bãi miễn

罢免 nghĩa là bãi miễn, cách chức, thu hồi, huỷ bỏ, bãi nhiệm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bãi miễn
  • cách chức
  • thu hồi
  • huỷ bỏ
  • bãi nhiệm

Chiết tự 罢免: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 罢bãi — bỏ đi, thôi
  • 免miễn — miễn

Câu hỏi thường gặp

罢免 nghĩa là gì?

罢免 dịch sang tiếng Việt là bãi miễn, cách chức, thu hồi, huỷ bỏ, bãi nhiệm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 罢免 đọc thế nào?

罢免 đọc theo âm Hán Việt là bãi miễn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 罢免

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 罢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.