Đến nội dung chính

缠缠绵绵的

Âm Hán Việt: triền triền miên miên đích

缠缠绵绵的 nghĩa là triền triền miên miên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • triền triền miên miên

Chiết tự 缠缠绵绵的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缠triền — quấn, triền
  • 缠triền — quấn, triền
  • 绵miên — miên, mềm mại
  • 绵miên — miên, mềm mại
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

缠缠绵绵的 nghĩa là gì?

缠缠绵绵的 dịch sang tiếng Việt là triền triền miên miên.

Âm Hán Việt của 缠缠绵绵的 đọc thế nào?

缠缠绵绵的 đọc theo âm Hán Việt là triền triền miên miên đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缠缠绵绵的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.