Đến nội dung chính

缠夹

Âm Hán Việt: triền giáp

缠夹 nghĩa là quấy rầy, quấy rối, làm phiền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quấy rầy
  • quấy rối
  • làm phiền

Chiết tự 缠夹: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缠triền — quấn, triền
  • 夹giáp — kẹp, giáp, chen lẫn

Câu hỏi thường gặp

缠夹 nghĩa là gì?

缠夹 dịch sang tiếng Việt là quấy rầy, quấy rối, làm phiền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缠夹 đọc thế nào?

缠夹 đọc theo âm Hán Việt là triền giáp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缠夹

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缠 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.