Đến nội dung chính

缚力场

Âm Hán Việt: phược lực tràng

缚力场 nghĩa là Phược Lực Trận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phược Lực Trận

Chiết tự 缚力场: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缚phược — trói, buộc
  • 力lực — lực
  • 场tràng — trận, tràng, cuộc

Câu hỏi thường gặp

缚力场 nghĩa là gì?

缚力场 dịch sang tiếng Việt là Phược Lực Trận.

Âm Hán Việt của 缚力场 đọc thế nào?

缚力场 đọc theo âm Hán Việt là phược lực tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缚力场

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.