Đến nội dung chính

缚住了手脚

Âm Hán Việt: phược trụ liễu thủ cước

缚住了手脚 nghĩa là trói tay trói chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trói tay trói chân

Chiết tự 缚住了手脚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缚phược — trói, buộc
  • 住trụ — ở
  • 了liễu
  • 手thủ — tay, thủ
  • 脚cước — chân

Câu hỏi thường gặp

缚住了手脚 nghĩa là gì?

缚住了手脚 dịch sang tiếng Việt là trói tay trói chân.

Âm Hán Việt của 缚住了手脚 đọc thế nào?

缚住了手脚 đọc theo âm Hán Việt là phược trụ liễu thủ cước. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缚住了手脚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.