Đến nội dung chính

缓气

Âm Hán Việt: hoãn khí

缓气 nghĩa là hồi sức, phục hồi, lấy lại sức, thở lại bình thường, hồi phục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồi sức
  • phục hồi
  • lấy lại sức
  • thở lại bình thường
  • hồi phục

Chiết tự 缓气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缓hoãn — trì hoãn, chậm
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

缓气 nghĩa là gì?

缓气 dịch sang tiếng Việt là hồi sức, phục hồi, lấy lại sức, thở lại bình thường, hồi phục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缓气 đọc thế nào?

缓气 đọc theo âm Hán Việt là hoãn khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缓气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.