Đến nội dung chính

缓急相济

Âm Hán Việt: hoãn cấp tướng tế

缓急相济 nghĩa là hoạn nạn giúp nhau, có nạn giúp nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoạn nạn giúp nhau
  • có nạn giúp nhau

Chiết tự 缓急相济: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缓hoãn — trì hoãn, chậm
  • 急cấp — gấp, cấp bách, cấp
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 济tế — tế

Câu hỏi thường gặp

缓急相济 nghĩa là gì?

缓急相济 dịch sang tiếng Việt là hoạn nạn giúp nhau, có nạn giúp nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缓急相济 đọc thế nào?

缓急相济 đọc theo âm Hán Việt là hoãn cấp tướng tế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缓急相济

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缓 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.