Đến nội dung chính

绿树成荫

Âm Hán Việt: lục thụ thành ấm

绿树成荫 nghĩa là cây xanh râm mát(*sống lâu lên lão làng), lục thụ thành ấm - sống già thành đại ca.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cây xanh râm mát(*sống lâu lên lão làng)
  • lục thụ thành ấm - sống già thành đại ca

Chiết tự 绿树成荫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 树thụ — cây
  • 成thành — thành
  • 荫ấm — ấm, râm mát

Câu hỏi thường gặp

绿树成荫 nghĩa là gì?

绿树成荫 dịch sang tiếng Việt là cây xanh râm mát(*sống lâu lên lão làng), lục thụ thành ấm - sống già thành đại ca. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绿树成荫 đọc thế nào?

绿树成荫 đọc theo âm Hán Việt là lục thụ thành ấm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绿树成荫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.