Đến nội dung chính

绿内障

Âm Hán Việt: lục nội chướng

绿内障 nghĩa là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glô-côm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bệnh tăng nhãn áp
  • bệnh glô-côm

Chiết tự 绿内障: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 内nội — bên trong, nội
  • 障chướng — ngăn cách, che đậy, che chắn

Câu hỏi thường gặp

绿内障 nghĩa là gì?

绿内障 dịch sang tiếng Việt là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glô-côm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绿内障 đọc thế nào?

绿内障 đọc theo âm Hán Việt là lục nội chướng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绿内障

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.