Đến nội dung chính

维修工作服的

Âm Hán Việt: duy tu công tác phục đích

维修工作服的 nghĩa là đồng phục làm sửa chữa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đồng phục làm sửa chữa

Chiết tự 维修工作服的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 维duy — duy
  • 修tu — dài, chân, sửa
  • 工công — công
  • 作tác — làm, tác
  • 服phục — phục, uống, mặc
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

维修工作服的 nghĩa là gì?

维修工作服的 dịch sang tiếng Việt là đồng phục làm sửa chữa.

Âm Hán Việt của 维修工作服的 đọc thế nào?

维修工作服的 đọc theo âm Hán Việt là duy tu công tác phục đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 维修工作服的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 维 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.