维修
Âm Hán Việt: duy tu
维修 nghĩa là bảo hành sửa chữa, duy tu, giữ gìn sửa chữa, giữ gìn và tu sửa, sữa chữa.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- bảo hành sửa chữa
- duy tu
- giữ gìn sửa chữa
- giữ gìn và tu sửa
- sữa chữa
Chiết tự 维修: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
维修 nghĩa là gì?
维修 dịch sang tiếng Việt là bảo hành sửa chữa, duy tu, giữ gìn sửa chữa, giữ gìn và tu sửa, sữa chữa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 维修 đọc thế nào?
维修 đọc theo âm Hán Việt là duy tu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 维修
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 维 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 维棉布vải bông pha ny-lon
- 维修公司的人người của công ty sửa chữa
- 维修工作duy tu công việc sữa chữa
- 维尼度假村中trong làng du lịch Duy Ni
- 维尼度假村内trong làng du lịch Duy Ni
- 维尼度假村里trong làng du lịch Duy Ni
- 维护bảo vệ
- 维修工作服的đồng phục làm sửa chữa
- 维多利亚Vích-to-ri-a
- 维修的效果hiệu quả của sửa chửa
- 维修间里trong phòng sửa chửa
- 维修经验kinh nghiệm sửa chữa
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.