绕嘴
Âm Hán Việt: nhiễu chủy
绕嘴 nghĩa là không xuôi, không trôi chảy, trúc trắc, lịu, nhịu.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- không xuôi
- không trôi chảy
- trúc trắc
- lịu
- nhịu
Chiết tự 绕嘴: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
绕嘴 nghĩa là gì?
绕嘴 dịch sang tiếng Việt là không xuôi, không trôi chảy, trúc trắc, lịu, nhịu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 绕嘴 đọc thế nào?
绕嘴 đọc theo âm Hán Việt là nhiễu chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 绕嘴
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 绕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.