绕了一个大弯
Âm Hán Việt: nhiễu liễu nhất cá đại loan
绕了一个大弯 nghĩa là vượt một cái khúc quanh lớn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vượt một cái khúc quanh lớn
Chiết tự 绕了一个大弯: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
绕了一个大弯 nghĩa là gì?
绕了一个大弯 dịch sang tiếng Việt là vượt một cái khúc quanh lớn.
Âm Hán Việt của 绕了一个大弯 đọc thế nào?
绕了一个大弯 đọc theo âm Hán Việt là nhiễu liễu nhất cá đại loan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 绕了一个大弯
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 绕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.