Đến nội dung chính

细水长流

Âm Hán Việt: tế thủy trường lưu

细水长流 nghĩa là tế thủy trường lưu(*sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu), LƯU, sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu, nước chảy nhỏ thì dòng chảy sẽ dài, làm một ít và kiên trì làm mãi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tế thủy trường lưu(*sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu)
  • LƯU
  • sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu
  • nước chảy nhỏ thì dòng chảy sẽ dài
  • làm một ít và kiên trì làm mãi
  • khe nhỏ sông dài
  • tế thủy trường lưu

Chiết tự 细水长流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 细tế — mảnh, nhỏ
  • 水thủy — thủy
  • 长trường — dài, trường
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

细水长流 nghĩa là gì?

细水长流 dịch sang tiếng Việt là tế thủy trường lưu(*sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu), LƯU, sử dụng tiết kiệm thì dùng được lâu, nước chảy nhỏ thì dòng chảy sẽ dài, làm một ít và kiên trì làm mãi, khe nhỏ sông dài, tế thủy trường lưu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 细水长流 đọc thế nào?

细水长流 đọc theo âm Hán Việt là tế thủy trường lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 细水长流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 细 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.