Đến nội dung chính

细审

Âm Hán Việt: tế thẩm

细审 nghĩa là thẩm tra, xem xét - kỹ lưỡng, tỉ mỉ, kỹ càng, cặn kẽ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thẩm tra
  • xem xét - kỹ lưỡng
  • tỉ mỉ
  • kỹ càng
  • cặn kẽ

Chiết tự 细审: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 细tế — mảnh, nhỏ
  • 审thẩm — tra xét, thẩm, tường tận

Câu hỏi thường gặp

细审 nghĩa là gì?

细审 dịch sang tiếng Việt là thẩm tra, xem xét - kỹ lưỡng, tỉ mỉ, kỹ càng, cặn kẽ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 细审 đọc thế nào?

细审 đọc theo âm Hán Việt là tế thẩm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 细审

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 细 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.