Đến nội dung chính

练脏换血

Âm Hán Việt: luyện tạng hoán huyết

练脏换血 nghĩa là luyện tạng hoán huyết(luyện nội tạng,thay máu mới).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • luyện tạng hoán huyết(luyện nội tạng,thay máu mới)

Chiết tự 练脏换血: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 练luyện — luyện
  • 脏tạng — tạng
  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 血huyết — huyết

Câu hỏi thường gặp

练脏换血 nghĩa là gì?

练脏换血 dịch sang tiếng Việt là luyện tạng hoán huyết(luyện nội tạng,thay máu mới).

Âm Hán Việt của 练脏换血 đọc thế nào?

练脏换血 đọc theo âm Hán Việt là luyện tạng hoán huyết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 练脏换血

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 练 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.