Đến nội dung chính

练武厅内

Âm Hán Việt: luyện võ sảnh nội

练武厅内 nghĩa là trong phòng luyện võ, bên trong phòng luyện võ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong phòng luyện võ
  • bên trong phòng luyện võ

Chiết tự 练武厅内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 练luyện — luyện
  • 武võ — võ
  • 厅sảnh — sảnh, phòng
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

练武厅内 nghĩa là gì?

练武厅内 dịch sang tiếng Việt là trong phòng luyện võ, bên trong phòng luyện võ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 练武厅内 đọc thế nào?

练武厅内 đọc theo âm Hán Việt là luyện võ sảnh nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 练武厅内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 练 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.