Đến nội dung chính

纽扣位置

Âm Hán Việt: nữu khấu vị trí

纽扣位置 nghĩa là nơi nút cài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nơi nút cài

Chiết tự 纽扣位置: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 纽nữu — nữu
  • 扣khấu — khấu trừ, trừ
  • 位vị — vị, vị trí
  • 置trí — đưa

Câu hỏi thường gặp

纽扣位置 nghĩa là gì?

纽扣位置 dịch sang tiếng Việt là nơi nút cài.

Âm Hán Việt của 纽扣位置 đọc thế nào?

纽扣位置 đọc theo âm Hán Việt là nữu khấu vị trí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 纽扣位置

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 纽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.