Đến nội dung chính

红绿灯

Âm Hán Việt: hồng lục đăng

红绿灯 nghĩa là đèn xanh đèn đỏ, đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đèn xanh đèn đỏ
  • đèn giao thông
  • đèn tín hiệu giao thông

Chiết tự 红绿灯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 红hồng — xanh
  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 灯đăng — đèn

Câu hỏi thường gặp

红绿灯 nghĩa là gì?

红绿灯 dịch sang tiếng Việt là đèn xanh đèn đỏ, đèn giao thông, đèn tín hiệu giao thông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 红绿灯 đọc thế nào?

红绿灯 đọc theo âm Hán Việt là hồng lục đăng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 红绿灯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 红 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.