Đến nội dung chính

红男绿女

Âm Hán Việt: hồng nam lục nữ

红男绿女 nghĩa là trai thanh gái lịch, trai gái ăn mặc đẹp đẽ, trai hào hoa gái mỹ miều.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trai thanh gái lịch
  • trai gái ăn mặc đẹp đẽ
  • trai hào hoa gái mỹ miều

Chiết tự 红男绿女: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 红hồng — xanh
  • 男nam — nam
  • 绿lục — lục, xanh biếc
  • 女nữ — nữ

Câu hỏi thường gặp

红男绿女 nghĩa là gì?

红男绿女 dịch sang tiếng Việt là trai thanh gái lịch, trai gái ăn mặc đẹp đẽ, trai hào hoa gái mỹ miều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 红男绿女 đọc thế nào?

红男绿女 đọc theo âm Hán Việt là hồng nam lục nữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 红男绿女

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 红 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.