Đến nội dung chính

緊貼著

Âm Hán Việt: khẩn thiếp trứ

緊貼著 nghĩa là áp sát chặt lấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • áp sát chặt lấy

Chiết tự 緊貼著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 緊khẩn — chặt
  • 貼thiếp — áp sát
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

緊貼著 nghĩa là gì?

緊貼著 dịch sang tiếng Việt là áp sát chặt lấy.

Âm Hán Việt của 緊貼著 đọc thế nào?

緊貼著 đọc theo âm Hán Việt là khẩn thiếp trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 緊貼著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 緊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.