Đến nội dung chính

緊張的氣氛

Âm Hán Việt: khẩn trương đích khí phân

緊張的氣氛 nghĩa là không khí khẩn trương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không khí khẩn trương

Chiết tự 緊張的氣氛: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 緊khẩn — chặt
  • 張trương — trương
  • 的đích
  • 氣khí — khí
  • 氛phân — không khí

Câu hỏi thường gặp

緊張的氣氛 nghĩa là gì?

緊張的氣氛 dịch sang tiếng Việt là không khí khẩn trương.

Âm Hán Việt của 緊張的氣氛 đọc thế nào?

緊張的氣氛 đọc theo âm Hán Việt là khẩn trương đích khí phân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 緊張的氣氛

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 緊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.