Đến nội dung chính

結舌

Âm Hán Việt: kết thiệt

結舌 nghĩa là rụt lưỡi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rụt lưỡi

Chiết tự 結舌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 結kết — kết
  • 舌thiệt — lưỡi

Câu hỏi thường gặp

結舌 nghĩa là gì?

結舌 dịch sang tiếng Việt là rụt lưỡi.

Âm Hán Việt của 結舌 đọc thế nào?

結舌 đọc theo âm Hán Việt là kết thiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 結舌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 結 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.