Đến nội dung chính

結成親家

Âm Hán Việt: kết thành thân gia

結成親家 nghĩa là kết thành thân gia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kết thành thân gia

Chiết tự 結成親家: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 結kết — kết
  • 成thành — thành
  • 親thân — thân
  • 家gia — gia, nhà

Câu hỏi thường gặp

結成親家 nghĩa là gì?

結成親家 dịch sang tiếng Việt là kết thành thân gia.

Âm Hán Việt của 結成親家 đọc thế nào?

結成親家 đọc theo âm Hán Việt là kết thành thân gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 結成親家

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 結 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.