Đến nội dung chính

紫阳混元劲

Âm Hán Việt: tử dương hỗn nguyên kình

紫阳混元劲 nghĩa là Tử Dương Hỗn Nguyên Kính.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tử Dương Hỗn Nguyên Kính

Chiết tự 紫阳混元劲: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 紫tử — tím, màu tím
  • 阳dương — mặt trời
  • 混hỗn — lẫn vào
  • 元nguyên — nguyên
  • 劲kình — sức lực

Câu hỏi thường gặp

紫阳混元劲 nghĩa là gì?

紫阳混元劲 dịch sang tiếng Việt là Tử Dương Hỗn Nguyên Kính.

Âm Hán Việt của 紫阳混元劲 đọc thế nào?

紫阳混元劲 đọc theo âm Hán Việt là tử dương hỗn nguyên kình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 紫阳混元劲

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 紫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.