Đến nội dung chính

紫外线

Âm Hán Việt: tử ngoại tuyến

紫外线 nghĩa là tia tử ngoại, tử ngoại tuyến, tia cực tím.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tia tử ngoại
  • tử ngoại tuyến
  • tia cực tím

Chiết tự 紫外线: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 紫tử — tím, màu tím
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 线tuyến — tuyến

Câu hỏi thường gặp

紫外线 nghĩa là gì?

紫外线 dịch sang tiếng Việt là tia tử ngoại, tử ngoại tuyến, tia cực tím. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 紫外线 đọc thế nào?

紫外线 đọc theo âm Hán Việt là tử ngoại tuyến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 紫外线

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 紫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.