Đến nội dung chính

紧锣密鼓

Âm Hán Việt: khẩn la mật cổ

紧锣密鼓 nghĩa là khung chiêng gõ trống, Khẩn La Mật Cổ, chiêng trống rùm beng, khua chuông gõ mỏ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khung chiêng gõ trống
  • Khẩn La Mật Cổ
  • chiêng trống rùm beng
  • khua chuông gõ mỏ

Chiết tự 紧锣密鼓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc
  • 锣la — cái chiêng
  • 密mật — mật
  • 鼓cổ — cổ

Câu hỏi thường gặp

紧锣密鼓 nghĩa là gì?

紧锣密鼓 dịch sang tiếng Việt là khung chiêng gõ trống, Khẩn La Mật Cổ, chiêng trống rùm beng, khua chuông gõ mỏ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 紧锣密鼓 đọc thế nào?

紧锣密鼓 đọc theo âm Hán Việt là khẩn la mật cổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 紧锣密鼓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 紧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.