Đến nội dung chính

紧跟

Âm Hán Việt: khẩn cân

紧跟 nghĩa là theo sát, đuổi theo, rượt theo, theo sau, nối gót…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • theo sát
  • đuổi theo
  • rượt theo
  • theo sau
  • nối gót
  • lẽo đẽo
  • bám gót

Chiết tự 紧跟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc
  • 跟cân — cùng, cân

Câu hỏi thường gặp

紧跟 nghĩa là gì?

紧跟 dịch sang tiếng Việt là theo sát, đuổi theo, rượt theo, theo sau, nối gót, lẽo đẽo, bám gót. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 紧跟 đọc thế nào?

紧跟 đọc theo âm Hán Việt là khẩn cân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 紧跟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 紧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.