粘在一起的
Âm Hán Việt: niêm tại nhất khởi đích
粘在一起的 nghĩa là dính chung một chỗ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- dính chung một chỗ
Chiết tự 粘在一起的: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
粘在一起的 nghĩa là gì?
粘在一起的 dịch sang tiếng Việt là dính chung một chỗ.
Âm Hán Việt của 粘在一起的 đọc thế nào?
粘在一起的 đọc theo âm Hán Việt là niêm tại nhất khởi đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 粘在一起的
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 粘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.