Đến nội dung chính

箭在弦上

Âm Hán Việt: tiễn tại huyền thượng

箭在弦上 nghĩa là tên đã trên dây, đạn đã lên nòng, lỡ leo lên lưng cọp, phóng lao thì phải theo lao, tên đã lắp vào cung.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tên đã trên dây
  • đạn đã lên nòng
  • lỡ leo lên lưng cọp
  • phóng lao thì phải theo lao
  • tên đã lắp vào cung

Chiết tự 箭在弦上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 箭tiễn — mũi tên, tiễn, tiến
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 弦huyền — dây cung
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

箭在弦上 nghĩa là gì?

箭在弦上 dịch sang tiếng Việt là tên đã trên dây, đạn đã lên nòng, lỡ leo lên lưng cọp, phóng lao thì phải theo lao, tên đã lắp vào cung. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 箭在弦上 đọc thế nào?

箭在弦上 đọc theo âm Hán Việt là tiễn tại huyền thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 箭在弦上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 箭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.