Đến nội dung chính

管辖

Âm Hán Việt: quản hạt

管辖 nghĩa là quản hạt, cai quản, quản lý, thuộc quyền, dưới quyền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quản hạt
  • cai quản
  • quản lý
  • thuộc quyền
  • dưới quyền

Chiết tự 管辖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 管quản — quản
  • 辖hạt — hạt

Câu hỏi thường gặp

管辖 nghĩa là gì?

管辖 dịch sang tiếng Việt là quản hạt, cai quản, quản lý, thuộc quyền, dưới quyền. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 管辖 đọc thế nào?

管辖 đọc theo âm Hán Việt là quản hạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 管辖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 管 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.