Đến nội dung chính

管窥蠡测

Âm Hán Việt: quản khuy lễ trắc

管窥蠡测 nghĩa là ếch ngồi đáy giếng, kiến thức nông cạn, kiến giải hạn hẹp, nhìn phiến diện, tầm mắt hẹp hòi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ếch ngồi đáy giếng
  • kiến thức nông cạn
  • kiến giải hạn hẹp
  • nhìn phiến diện
  • tầm mắt hẹp hòi

Chiết tự 管窥蠡测: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 管quản — quản
  • 窥khuy — dòm
  • 蠡lễ — lãi
  • 测trắc — trắc, đo đạc

Câu hỏi thường gặp

管窥蠡测 nghĩa là gì?

管窥蠡测 dịch sang tiếng Việt là ếch ngồi đáy giếng, kiến thức nông cạn, kiến giải hạn hẹp, nhìn phiến diện, tầm mắt hẹp hòi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 管窥蠡测 đọc thế nào?

管窥蠡测 đọc theo âm Hán Việt là quản khuy lễ trắc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 管窥蠡测

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 管 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.