Đến nội dung chính

简化汉字

Âm Hán Việt: giản hóa hán tự

简化汉字 nghĩa là giản hoá nét chữ Hán, chữ Hán đã giản hoá, chữ giản thể.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giản hoá nét chữ Hán
  • chữ Hán đã giản hoá
  • chữ giản thể

Chiết tự 简化汉字: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 简giản — giản
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 汉hán — Hán
  • 字tự — chữ, tự

Câu hỏi thường gặp

简化汉字 nghĩa là gì?

简化汉字 dịch sang tiếng Việt là giản hoá nét chữ Hán, chữ Hán đã giản hoá, chữ giản thể. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 简化汉字 đọc thế nào?

简化汉字 đọc theo âm Hán Việt là giản hóa hán tự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 简化汉字

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 简 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.