Đến nội dung chính

简分数

Âm Hán Việt: giản phân số

简分数 nghĩa là phân số không thể rút gọn, phân số đơn giản.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phân số không thể rút gọn
  • phân số đơn giản

Chiết tự 简分数: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 简giản — giản
  • 分phân — phân
  • 数số — mấy, đếm, sổ

Câu hỏi thường gặp

简分数 nghĩa là gì?

简分数 dịch sang tiếng Việt là phân số không thể rút gọn, phân số đơn giản. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 简分数 đọc thế nào?

简分数 đọc theo âm Hán Việt là giản phân số. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 简分数

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 简 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.