Đến nội dung chính

签了合同之后

Âm Hán Việt: thiêm liễu hợp đồng chi hậu

签了合同之后 nghĩa là sau khi ký hợp đồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi ký hợp đồng

Chiết tự 签了合同之后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 签thiêm — ký
  • 了liễu
  • 合hợp — hợp
  • 同đồng — cùng
  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

签了合同之后 nghĩa là gì?

签了合同之后 dịch sang tiếng Việt là sau khi ký hợp đồng.

Âm Hán Việt của 签了合同之后 đọc thế nào?

签了合同之后 đọc theo âm Hán Việt là thiêm liễu hợp đồng chi hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 签了合同之后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 签 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.