Đến nội dung chính

签个手术同意

Âm Hán Việt: thiêm cá thủ thuật đồng ý

签个手术同意 nghĩa là ký đồng ý giải phẫu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ký đồng ý giải phẫu

Chiết tự 签个手术同意: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 签thiêm — ký
  • 个cá — cái
  • 手thủ — tay, thủ
  • 术thuật — thuật
  • 同đồng — cùng
  • 意ý — ý

Câu hỏi thường gặp

签个手术同意 nghĩa là gì?

签个手术同意 dịch sang tiếng Việt là ký đồng ý giải phẫu.

Âm Hán Việt của 签个手术同意 đọc thế nào?

签个手术同意 đọc theo âm Hán Việt là thiêm cá thủ thuật đồng ý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 签个手术同意

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 签 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.