Đến nội dung chính

答非所问

Âm Hán Việt: đáp phi sở vấn

答非所问 nghĩa là đáp phi sở vấn, hỏi một đằng,trả lời một nẻo, ông nói gà,bà nói vịt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đáp phi sở vấn
  • hỏi một đằng,trả lời một nẻo
  • ông nói gà,bà nói vịt

Chiết tự 答非所问: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 答đáp — đáp
  • 非phi — không phải, không phải là, phi
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 问vấn — hỏi, vấn

Câu hỏi thường gặp

答非所问 nghĩa là gì?

答非所问 dịch sang tiếng Việt là đáp phi sở vấn, hỏi một đằng,trả lời một nẻo, ông nói gà,bà nói vịt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 答非所问 đọc thế nào?

答非所问 đọc theo âm Hán Việt là đáp phi sở vấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 答非所问

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 答 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.