答应
Âm Hán Việt: đáp ứng
答应 nghĩa là đáp ứng, đáp lại, trả lời, bằng lòng, đồng ý…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đáp ứng
- đáp lại
- trả lời
- bằng lòng
- đồng ý
- ưng thuận
Chiết tự 答应: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
答应 nghĩa là gì?
答应 dịch sang tiếng Việt là đáp ứng, đáp lại, trả lời, bằng lòng, đồng ý, ưng thuận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 答应 đọc thế nào?
答应 đọc theo âm Hán Việt là đáp ứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 答应
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 答 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.