Đến nội dung chính

竖起食指道

Âm Hán Việt: thụ khởi thực chỉ đạo

竖起食指道 nghĩa là giơ ngón trỏ lên nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giơ ngón trỏ lên nói

Chiết tự 竖起食指道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 竖thụ — dựng thẳng
  • 起khởi — nảy sinh
  • 食thực — ăn, thực
  • 指chỉ — chỉ
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

竖起食指道 nghĩa là gì?

竖起食指道 dịch sang tiếng Việt là giơ ngón trỏ lên nói.

Âm Hán Việt của 竖起食指道 đọc thế nào?

竖起食指道 đọc theo âm Hán Việt là thụ khởi thực chỉ đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 竖起食指道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 竖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.