Đến nội dung chính

窥得未来之能

Âm Hán Việt: khuy đắc mùi lai chi năng

窥得未来之能 nghĩa là khả năng thấy được tương lai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khả năng thấy được tương lai

Chiết tự 窥得未来之能: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 窥khuy — dòm
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 未mùi — mùi
  • 来lai — tới
  • 之chi — chi, tới
  • 能năng — có thể, năng

Câu hỏi thường gặp

窥得未来之能 nghĩa là gì?

窥得未来之能 dịch sang tiếng Việt là khả năng thấy được tương lai.

Âm Hán Việt của 窥得未来之能 đọc thế nào?

窥得未来之能 đọc theo âm Hán Việt là khuy đắc mùi lai chi năng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 窥得未来之能

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 窥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.