Đến nội dung chính

窥得命中

Âm Hán Việt: khuy đắc mệnh trung

窥得命中 nghĩa là thấy được trong số mạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thấy được trong số mạng

Chiết tự 窥得命中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 窥khuy — dòm
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 命mệnh — mạng
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

窥得命中 nghĩa là gì?

窥得命中 dịch sang tiếng Việt là thấy được trong số mạng.

Âm Hán Việt của 窥得命中 đọc thế nào?

窥得命中 đọc theo âm Hán Việt là khuy đắc mệnh trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 窥得命中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 窥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.