Đến nội dung chính

突飞猛进

Âm Hán Việt: đột phi mãnh tiến

突飞猛进 nghĩa là đột nhiên tăng mạnh, tiến vùn vụt, lớn mạnh vượt bậc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đột nhiên tăng mạnh
  • tiến vùn vụt
  • lớn mạnh vượt bậc

Chiết tự 突飞猛进: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 突đột — đột
  • 飞phi — bay, phi
  • 猛mãnh — mãnh liệt, mạnh, chợt
  • 进tiến — tiến, vào

Câu hỏi thường gặp

突飞猛进 nghĩa là gì?

突飞猛进 dịch sang tiếng Việt là đột nhiên tăng mạnh, tiến vùn vụt, lớn mạnh vượt bậc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 突飞猛进 đọc thế nào?

突飞猛进 đọc theo âm Hán Việt là đột phi mãnh tiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 突飞猛进

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 突 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.