Đến nội dung chính

突袭

Âm Hán Việt: đột tập

突袭 nghĩa là tập kích, đánh bất ngờ, tập kích, đánh úp bất ngờ, tập kích bất ngờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tập kích
  • đánh bất ngờ
  • tập kích
  • đánh úp bất ngờ
  • tập kích bất ngờ

Chiết tự 突袭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 突đột — đột
  • 袭tập — tập kích

Câu hỏi thường gặp

突袭 nghĩa là gì?

突袭 dịch sang tiếng Việt là tập kích, đánh bất ngờ, tập kích, đánh úp bất ngờ, tập kích bất ngờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 突袭 đọc thế nào?

突袭 đọc theo âm Hán Việt là đột tập. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 突袭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 突 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.