Đến nội dung chính

穿过

Âm Hán Việt: xuyên quá

穿过 nghĩa là xuyên qua, đi qua, băng qua, vượt qua, ngang qua…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xuyên qua
  • đi qua
  • băng qua
  • vượt qua
  • ngang qua
  • vắt ngang
  • đâm thủng
  • lọt qua

Chiết tự 穿过: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穿xuyên — mặc, xuyên đeo, ăn mặc
  • 过quá — qua, quá, từng

Câu hỏi thường gặp

穿过 nghĩa là gì?

穿过 dịch sang tiếng Việt là xuyên qua, đi qua, băng qua, vượt qua, ngang qua, vắt ngang, đâm thủng, lọt qua. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 穿过 đọc thế nào?

穿过 đọc theo âm Hán Việt là xuyên quá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穿过

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.