Đến nội dung chính

穿插

Âm Hán Việt: xuyên sáp

穿插 nghĩa là xen kẽ, giao thoa, cài, xen, đan xen…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xen kẽ
  • giao thoa
  • cài
  • xen
  • đan xen
  • luân phiên
  • lần lượt
  • kế tiếp nhau
  • bắt chéo
  • thời gian giữa hai sự kiện
  • thời gian giải lao giữa các màn của một vở diễn
  • xen vào các tình tiết phụ

Chiết tự 穿插: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 穿xuyên — mặc, xuyên đeo, ăn mặc
  • 插sáp — chọc vào, cắm, sáp

Câu hỏi thường gặp

穿插 nghĩa là gì?

穿插 dịch sang tiếng Việt là xen kẽ, giao thoa, cài, xen, đan xen, luân phiên, lần lượt, kế tiếp nhau, bắt chéo, thời gian giữa hai sự kiện, thời gian giải lao giữa các màn của một vở diễn, xen vào các tình tiết phụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 穿插 đọc thế nào?

穿插 đọc theo âm Hán Việt là xuyên sáp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 穿插

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 穿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.